Danh Mục Báo Cáo Quản Trị Chuẩn Hóa (UI-BC-ReportDefinitions)
| Mã Báo Cáo | Tên Báo Cáo Nghiệp Vụ | Phân Hệ | Phạm Vi Phân Quyền | Tần Suất Khai Thác | Thao Tác |
|---|---|---|---|---|---|
BC-NS-01 |
Báo cáo Biến động Quân số & Tỷ lệ Nghỉ việc (Turnover Rate) | Nhân sự (NS) | Toàn TCT & Từng Đơn vị | Hàng tháng / Quý | |
BC-TL-02 |
Báo cáo Cơ cấu Chi phí Quỹ Lương 3P (P1, P2, P3, OT) theo Đơn vị | Tiền lương (TL) | Ban Giám đốc & C&B | Hàng tháng | |
BC-CC-03 |
Báo cáo Tỷ lệ Đi làm Đúng giờ & Chấp hành Ca kíp Ga Hàng hóa (SLA) | Chấm công (CC) | Giám đốc Ga & Trưởng ca | Hàng ngày / Tuần | |
BC-BH-04 |
Báo cáo Tổng hợp Trích nộp Bảo hiểm 5 Quỹ & Nghĩa vụ NSDLĐ | Bảo hiểm (BH) | Phòng Tài chính & C&B | Hàng tháng | |
BC-DT-05 |
Báo cáo Tiến độ Đạt Mục tiêu Kế hoạch Phát triển Cá nhân (IDP) | Đào tạo (DT) | Trưởng đơn vị & CBNV | 6 tháng / Năm |
Cơ Cấu Nhân Sự Theo Đơn Vị Thành Viên ALS
838 CBNV
ALS Cargo Terminal (Ga Hàng Hóa Nội Bài)
342 CBNV (40.8%)
ALS Warehousing (Kho Vận KCN Yên Phong)
215 CBNV (25.7%)
ALS Logistics Đông Anh
180 CBNV (21.5%)
Khối Văn phòng Tổng công ty
101 CBNV (12.0%)
Cơ Cấu Quỹ Lương 3P Tháng 10/2026 (14.82 Tỷ)
Lương P1 (Vị trí & Ngạch bậc)
8.20 tỷ (55.3%)
Lương P2 (Năng lực & Phụ cấp ca đêm)
2.85 tỷ (19.2%)
Lương P3 (Hiệu quả công việc KPI)
2.95 tỷ (19.9%)
Tiền Làm thêm giờ (OT 150% & OT Đêm 210%)
0.82 tỷ (5.6%)